"a sure bet" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt một điều gần như chắc chắn sẽ thành công hoặc xảy ra. Thường dùng khi khả năng rất cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật cho dự đoán hoặc lựa chọn chắc thắng. Có thể dùng cho người, sự việc hoặc lựa chọn. Không chỉ dùng cho cá cược.
Examples
It's a sure bet that it will rain in April.
Tháng 4 chắc chắn sẽ mưa, đó là **điều đảm bảo**.
Getting enough sleep is a sure bet for good health.
Muốn khỏe mạnh thì ngủ đủ là **chắc chắn thành công**.
This restaurant is a sure bet for a great meal.
Muốn ăn ngon thì nhà hàng này là **chắc chắn thành công**.
Trust me, choosing him for the job is a sure bet.
Tin tôi đi, chọn anh ấy cho công việc này là **điều đảm bảo**.
That movie is a sure bet for a fun night out.
Bộ phim đó là **chắc chắn thành công** để có một buổi tối vui vẻ.
If you want to impress, chocolate is always a sure bet.
Muốn gây ấn tượng thì sô-cô-la luôn là **điều đảm bảo**.