"a string of bad luck" in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian mà ai đó gặp phải nhiều chuyện không may hoặc thất bại liên tục.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng không trang trọng, thường nói 'đang trải qua chuỗi xui xẻo' hoặc 'gặp chuỗi xui xẻo.' Không dùng cho một lần xui lẻ tẻ.
Examples
She had a string of bad luck and lost her job and her phone in the same week.
Cô ấy đã trải qua **chuỗi xui xẻo** và bị mất cả việc làm lẫn điện thoại trong cùng một tuần.
After a string of bad luck, he finally won a game.
Sau **chuỗi xui xẻo**, cuối cùng anh ấy cũng thắng một ván.
I'm hoping my string of bad luck will end soon.
Tôi hy vọng **chuỗi xui xẻo** của mình sẽ sớm kết thúc.
Lately, it's like I'm stuck in a string of bad luck—nothing seems to go right.
Gần đây, tôi cảm thấy như đang mắc kẹt trong **chuỗi xui xẻo**—chẳng việc gì suôn sẻ.
He joked that after a string of bad luck, he deserves a vacation.
Anh ấy đùa rằng sau **chuỗi xui xẻo** thì mình xứng đáng được đi nghỉ mát.
Don't worry, everyone hits a string of bad luck sometimes—things will turn around.
Đừng lo, ai cũng gặp **chuỗi xui xẻo** vào lúc nào đó—mọi chuyện sẽ khá lên thôi.