"a shot in the arm" in Indonesian
Definition
Điều gì đó truyền thêm năng lượng, động lực hoặc cải thiện tình hình khi mọi thứ đang không tốt. Thường dùng khi cần sự thay đổi tích cực.
Usage Notes (Indonesian)
Đây là thành ngữ, dùng trong văn nói, không liên quan đến y tế. Thường dùng khi cần mô tả điều mang lại động lực hoặc thay đổi tích cực.
Examples
Winning the award was a shot in the arm for her confidence.
Đoạt giải thưởng là **cú hích** cho sự tự tin của cô ấy.
The new equipment gave the company a shot in the arm.
Thiết bị mới đã mang tới cho công ty **sự tiếp sức**.
Her kind words were a shot in the arm for me.
Những lời tử tế của cô ấy là **nguồn động lực** cho tôi.
The team's first win in months was a shot in the arm they desperately needed.
Chiến thắng đầu tiên của đội sau nhiều tháng chính là **cú hích** mà họ rất cần.
If sales keep dropping, we’ll need a shot in the arm to stay afloat.
Nếu doanh số còn giảm nữa, chúng ta sẽ cần **một cú hích** để tồn tại.
That surprise visit from my friend was exactly a shot in the arm after a tough week.
Chuyến thăm bất ngờ của bạn tôi đã là **nguồn động lực** mà tôi thực sự cần sau một tuần khó khăn.