아무 단어나 입력하세요!

"a shady deal" in Vietnamese

thỏa thuận mờ ámgiao dịch mờ ám

Definition

Một thỏa thuận hoặc giao dịch không minh bạch, thường bí mật, có thể bất hợp pháp hoặc phi đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, thường dùng khi nghi ngờ sự gian lận hay bất hợp pháp. Dùng cùng các động từ như 'làm', 'tham gia vào', không dùng cho các thỏa thuận rõ ràng, minh bạch.

Examples

The company made a shady deal with unknown partners.

Công ty đã thực hiện **một thỏa thuận mờ ám** với các đối tác không rõ danh tính.

He refused to join a shady deal.

Anh ấy từ chối tham gia **thỏa thuận mờ ám**.

People warned him about a shady deal.

Mọi người đã cảnh báo anh ta về **thỏa thuận mờ ám**.

I could tell right away it was a shady deal—the details didn’t add up.

Tôi biết ngay đó là **một thỏa thuận mờ ám** — các chi tiết không khớp nhau.

Stories about politicians cutting shady deals keep coming up in the news.

Những câu chuyện về việc các chính trị gia cắt **thỏa thuận mờ ám** liên tục xuất hiện trên báo chí.

Stay away if someone offers a shady deal—it’s not worth the risk.

Hãy tránh xa nếu ai đó đề nghị **một thỏa thuận mờ ám**—không đáng để mạo hiểm.