아무 단어나 입력하세요!

"a rough idea" in Vietnamese

ý tưởng sơ bộý tưởng đại khái

Definition

Chỉ sự hiểu biết chung hoặc ước lượng về một điều gì đó, không phải chính xác hay chi tiết. Bạn biết những điểm chính nhưng không rõ toàn bộ chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường được dùng trong nói chuyện thân mật, kết hợp với 'có', như 'có ý tưởng sơ bộ'. Không nên dùng khi cần con số hoặc thông tin chính xác, trang trọng.

Examples

I have a rough idea of the costs.

Tôi có **ý tưởng sơ bộ** về chi phí.

She gave me a rough idea of the plan.

Cô ấy đã cho tôi **ý tưởng sơ bộ** về kế hoạch.

Do you have a rough idea of how long it will take?

Bạn có **ý tưởng sơ bộ** về việc sẽ mất bao lâu không?

I only have a rough idea; I don’t know the exact figures.

Tôi chỉ có **ý tưởng sơ bộ**; tôi không biết con số chính xác.

After talking to him, I got a rough idea of what happened.

Sau khi nói chuyện với anh ấy, tôi đã có **ý tưởng sơ bộ** về những gì đã xảy ra.

Can you give me a rough idea of the schedule for tomorrow?

Bạn có thể cho tôi **ý tưởng sơ bộ** về lịch trình ngày mai không?