아무 단어나 입력하세요!

"a rocky road" in Vietnamese

con đường gian nangiai đoạn nhiều thử thách

Definition

Diễn tả tình huống hoặc giai đoạn gặp nhiều khó khăn và thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói về khó khăn trong cuộc sống, công việc, hoặc mối quan hệ; không dùng cho nghĩa đen.

Examples

It has been a rocky road since we started the project.

Kể từ khi bắt đầu dự án, mọi thứ luôn là **con đường gian nan**.

She faced a rocky road on her way to success.

Cô ấy đã đối mặt với **con đường gian nan** trên hành trình thành công.

Life can be a rocky road sometimes.

Đôi khi cuộc sống là **con đường gian nan**.

We've had a rocky road, but things are finally getting better.

Chúng tôi đã trải qua **con đường gian nan**, nhưng giờ mọi thứ đang dần tốt lên.

Be prepared—starting a new business is often a rocky road.

Hãy chuẩn bị tinh thần—khởi nghiệp mới thường là **con đường gian nan**.

They know it's a rocky road ahead, but they're willing to try.

Họ biết phía trước là **con đường gian nan**, nhưng vẫn sẵn sàng thử sức.