"a poster child" in Vietnamese
Definition
Người là ví dụ điển hình về một phẩm chất, mục đích hoặc tình huống nào đó; ban đầu ám chỉ gương mặt trẻ em trong các chiến dịch.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính ẩn dụ và dùng cho cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực; phù hợp trong hội thoại, báo chí, và kinh doanh. Hầu như không dùng nghĩa đen.
Examples
She is a poster child for hard work and determination.
Cô ấy là **hình mẫu tiêu biểu** cho sự chăm chỉ và quyết tâm.
He became a poster child for healthy living after losing weight.
Sau khi giảm cân, anh ấy trở thành **hình mẫu tiêu biểu** cho lối sống lành mạnh.
The city is a poster child for urban development.
Thành phố này là **ví dụ điển hình** cho phát triển đô thị.
After that scandal, the company became a poster child for everything wrong with big business.
Sau vụ bê bối đó, công ty trở thành **hình mẫu tiêu biểu** cho mọi sai lầm của các tập đoàn lớn.
Mark is basically a poster child for procrastination—he’s always late with his work.
Mark chính là **hình mẫu tiêu biểu** cho việc trì hoãn—anh ấy luôn nộp việc trễ.
Tech startups in this city are poster children for innovation these days.
Các công ty khởi nghiệp công nghệ ở thành phố này hiện là **hình mẫu tiêu biểu** cho sự đổi mới.