아무 단어나 입력하세요!

"a political football" in Vietnamese

vấn đề gây tranh cãi chính trịchủ đề chính trị bị lợi dụng

Definition

Một vấn đề hoặc chủ đề được các chính trị gia hoặc đảng phái sử dụng để mưu lợi hoặc đổ lỗi chứ không phải để giải quyết thật sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ chỉ trích, không trang trọng, thường dùng trong chính trị hoặc báo chí. 'Turn into a political football' nghĩa là một vấn đề đã chuyển thành công cụ tranh luận.

Examples

Healthcare has become a political football in this election.

Chăm sóc sức khỏe đã trở thành **vấn đề gây tranh cãi chính trị** trong cuộc bầu cử này.

The new law turned into a political football between the two parties.

Luật mới đã trở thành **chủ đề chính trị bị lợi dụng** giữa hai đảng.

Education funding shouldn’t be a political football.

Ngân sách giáo dục không nên là **vấn đề gây tranh cãi chính trị**.

They keep tossing immigration back and forth like a political football.

Họ cứ ném qua ném lại vấn đề nhập cư như **một chủ đề chính trị bị lợi dụng**.

Don’t let climate change become a political football—we need real action.

Đừng để biến đổi khí hậu trở thành **vấn đề gây tranh cãi chính trị**—chúng ta cần hành động thật.

Every time there’s an election, taxes become a political football again.

Cứ mỗi lần bầu cử, thuế lại là **vấn đề gây tranh cãi chính trị**.