아무 단어나 입력하세요!

"a photo op" in Vietnamese

cơ hội chụp ảnh (cho truyền thông)

Definition

Một sự kiện hoặc dịp được sắp xếp với mục đích chụp ảnh đẹp nhằm quảng bá hoặc tạo hình ảnh tốt cho cá nhân, thường là chính trị gia hoặc người nổi tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa hơi tiêu cực, ngụ ý sự kiện được dàn dựng chỉ để quảng bá, không phải hoạt động tự nhiên. Không dùng thay cho 'photo shoot' nghệ thuật.

Examples

The mayor attended a photo op at the new park.

Thị trưởng đã tham dự **cơ hội chụp ảnh** tại công viên mới.

The celebrity smiled at a photo op with her fans.

Người nổi tiếng cười tươi tại **cơ hội chụp ảnh** cùng người hâm mộ.

Reporters gathered for a photo op outside the school.

Phóng viên tụ tập trước cổng trường cho **cơ hội chụp ảnh**.

Politicians love a photo op when there's good news.

Các chính trị gia rất thích **cơ hội chụp ảnh** khi có tin tốt.

That event was just a photo op for the company’s executives.

Sự kiện đó chỉ là **cơ hội chụp ảnh** cho các lãnh đạo công ty.

He showed up just in time for a photo op, then left early.

Anh ấy chỉ kịp có mặt đúng lúc **cơ hội chụp ảnh**, rồi rời đi sớm.