"a pain in the butt" in Vietnamese
Definition
Chỉ một người hoặc việc gì đó gây ra nhiều khó chịu hoặc rắc rối.
Usage Notes (Vietnamese)
Không nên dùng trong môi trường trang trọng. Phù hợp khi nói chuyện thân mật. Có thể nói đùa hoặc bực bội.
Examples
My little brother can be a pain in the butt sometimes.
Em trai tôi đôi lúc thực sự là **phiền phức**.
This homework is a pain in the butt.
Bài tập về nhà này thật **phiền phức**.
Waking up early every day is a pain in the butt for me.
Việc dậy sớm mỗi ngày là **phiền phức** đối với tôi.
Dealing with computer problems is always a pain in the butt.
Xử lý sự cố máy tính luôn là **phiền phức**.
My neighbor is a pain in the butt with all the noise at night.
Người hàng xóm của tôi rất **phiền phức** với tiếng ồn vào ban đêm.
Filling out these forms is such a pain in the butt.
Điền các mẫu đơn này **thật là phiền phức**.