아무 단어나 입력하세요!

"a package deal" in Vietnamese

gói ưu đãigói trọn gói

Definition

Gói ưu đãi là khi nhiều sản phẩm hoặc dịch vụ được bán chung với một mức giá, thường rẻ hơn so với mua lẻ. Đôi khi cũng dùng để nói bạn phải nhận tất cả mọi thứ trong gói, không thể chọn từng cái.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong du lịch, mua sắm và kinh doanh. Khi nhận 'gói ưu đãi' là phải nhận tất cả, không được chọn lẻ. Cũng dùng mô tả điều kiện không thể tách rời.

Examples

We booked a package deal for our vacation.

Chúng tôi đã đặt **gói ưu đãi** cho kỳ nghỉ của mình.

Is breakfast included in the package deal?

Bữa sáng có bao gồm trong **gói ưu đãi** không?

They offered a package deal with free tours.

Họ đã đưa ra **gói ưu đãi** kèm các tour miễn phí.

If you want the discount, you have to take the package deal.

Muốn có giảm giá thì bạn phải chọn **gói ưu đãi**.

Marriage isn’t just about love—it’s a package deal.

Hôn nhân không chỉ là tình yêu—nó là **gói trọn gói**.

Sorry, the spa, meals, and room all come as a package deal—you can’t book them separately.

Xin lỗi, spa, bữa ăn và phòng đều thuộc **gói ưu đãi**—bạn không thể đặt riêng lẻ được.