아무 단어나 입력하세요!

"a notch above" in Vietnamese

hơn một bậctốt hơn một chút

Definition

Dùng để miêu tả người hoặc vật nào đó tốt hơn hoặc vượt trội hơn một chút so với những thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ không trang trọng, thường dùng khi so sánh để chỉ sự hơn kém nhỏ. Thường có “just” đi kèm. Không dùng trong tình huống rất trang trọng.

Examples

Her cake is a notch above the others.

Bánh của cô ấy **hơn một bậc** so với bánh khác.

This phone is a notch above last year’s model.

Chiếc điện thoại này **hơn một bậc** so với mẫu năm ngoái.

Her presentation was a notch above the rest.

Bài thuyết trình của cô ấy **hơn một bậc** so với những người khác.

The service at this hotel is a notch above what I expected.

Dịch vụ ở khách sạn này **hơn một bậc** so với tôi mong đợi.

He’s good, but she’s a notch above him in terms of skill.

Anh ấy giỏi, nhưng cô ấy **hơn một bậc** về kỹ năng.

Honestly, this band’s new album is a notch above anything they’ve done before.

Thật lòng, album mới của ban nhạc này **hơn một bậc** so với bất cứ thứ gì họ từng làm.