아무 단어나 입력하세요!

"a nice break" in Vietnamese

một kỳ nghỉ ngắn dễ chịumột khoảng nghỉ tốt

Definition

Một khoảng thời gian ngắn để nghỉ ngơi hoặc thư giãn khỏi công việc hay thói quen, giúp bạn cảm thấy thoải mái hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong hội thoại thân mật khi nói về kỳ nghỉ, cuối tuần hoặc chỉ là một phút giải lao nhanh. Thường mang ý nghĩa tích cực, nói về việc nghỉ ngơi thật sự cần thiết hoặc tận hưởng.

Examples

I think we all need a nice break after this busy week.

Tớ nghĩ sau tuần bận rộn này, tất cả chúng ta đều cần **một kỳ nghỉ ngắn dễ chịu**.

Let’s take a nice break and have some coffee.

Hãy **nghỉ ngơi một chút** và uống cà phê nhé.

She enjoyed a nice break by the beach.

Cô ấy đã tận hưởng **một kỳ nghỉ ngắn dễ chịu** bên bãi biển.

That trip was a nice break from all the stress at work.

Chuyến đi đó đúng là **một kỳ nghỉ ngắn dễ chịu** khỏi những căng thẳng ở công việc.

It’s amazing what a nice break can do for your mood.

Thật ngạc nhiên khi **một kỳ nghỉ ngắn dễ chịu** lại có thể thay đổi tâm trạng của bạn như vậy.

Let’s plan a nice break together sometime soon.

Hãy cùng lên kế hoạch cho **một kỳ nghỉ ngắn dễ chịu** vào dịp nào đó nhé.