아무 단어나 입력하세요!

"a new broom sweeps clean" in Vietnamese

cái chổi mới quét sạch

Definition

Thành ngữ chỉ việc người mới thường xuyên thay đổi hay cải thiện nhiều điều ngay khi bắt đầu để thể hiện bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ dùng khi nói về sếp, giáo viên, lãnh đạo mới đến có thay đổi lớn lúc ban đầu. Hàm ý sự hăng hái ban đầu có thể không kéo dài. Ám chỉ cả tích cực lẫn tiêu cực.

Examples

A new broom sweeps clean, so the new manager is changing all the office rules.

**Cái chổi mới quét sạch**, nên quản lý mới thay đổi các quy tắc ở văn phòng.

People say a new broom sweeps clean, but let's see if things really improve.

Người ta nói **cái chổi mới quét sạch**, nhưng hãy xem mọi thứ có thực sự tốt hơn không.

The principal is strict and made many changes. A new broom sweeps clean.

Hiệu trưởng nghiêm khắc và đã thay đổi nhiều điều. **Cái chổi mới quét sạch**.

You know what they say, a new broom sweeps clean—let's give her a chance to lead.

Người ta thường bảo **cái chổi mới quét sạch**—hãy để cô ấy thử lãnh đạo xem sao.

It's normal for a new boss to shake things up—a new broom sweeps clean and all that.

Sếp mới thay đổi nhiều điều là bình thường—**cái chổi mới quét sạch** mà.

At first, a new broom sweeps clean, but keeping things tidy is a bigger challenge.

Ban đầu **cái chổi mới quét sạch**, nhưng giữ mọi thứ sạch sẽ mới là thử thách lớn.