"a middle ground" in Vietnamese
Definition
Một cách thỏa hiệp hoặc giải pháp mà hai bên có ý kiến khác nhau đều có thể chấp nhận, không hoàn toàn nghiêng về bên nào mà nằm ở giữa.
Usage Notes (Vietnamese)
'a middle ground' thường dùng khi nói về bất đồng, thương lượng hoặc tìm giải pháp dung hòa. Dễ bắt gặp trong cụm 'find a middle ground', tránh nhầm lẫn với 'the middle of the road'.
Examples
We need to find a middle ground to solve this problem.
Chúng ta cần tìm **giải pháp trung lập** để giải quyết vấn đề này.
Is there a middle ground between staying home and going out?
Có **điểm trung gian** nào giữa việc ở nhà và đi chơi không?
They reached a middle ground after a long discussion.
Họ đã đạt được **giải pháp trung lập** sau một cuộc thảo luận dài.
Both sides had to compromise to find a middle ground.
Cả hai bên đều phải nhượng bộ để tìm ra **giải pháp trung lập**.
Let's meet in a middle ground so everyone is happy.
Hãy cùng nhau tìm **điểm trung gian** để ai cũng hài lòng.
Finding a middle ground isn’t always easy, but it avoids bigger conflicts.
Việc tìm **giải pháp trung lập** không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng nó giúp tránh xung đột lớn hơn.