아무 단어나 입력하세요!

"a middle ground" in Vietnamese

giải pháp trung lậpđiểm trung gian

Definition

Một cách thỏa hiệp hoặc giải pháp mà hai bên có ý kiến khác nhau đều có thể chấp nhận, không hoàn toàn nghiêng về bên nào mà nằm ở giữa.

Usage Notes (Vietnamese)

'a middle ground' thường dùng khi nói về bất đồng, thương lượng hoặc tìm giải pháp dung hòa. Dễ bắt gặp trong cụm 'find a middle ground', tránh nhầm lẫn với 'the middle of the road'.

Examples

We need to find a middle ground to solve this problem.

Chúng ta cần tìm **giải pháp trung lập** để giải quyết vấn đề này.

Is there a middle ground between staying home and going out?

Có **điểm trung gian** nào giữa việc ở nhà và đi chơi không?

They reached a middle ground after a long discussion.

Họ đã đạt được **giải pháp trung lập** sau một cuộc thảo luận dài.

Both sides had to compromise to find a middle ground.

Cả hai bên đều phải nhượng bộ để tìm ra **giải pháp trung lập**.

Let's meet in a middle ground so everyone is happy.

Hãy cùng nhau tìm **điểm trung gian** để ai cũng hài lòng.

Finding a middle ground isn’t always easy, but it avoids bigger conflicts.

Việc tìm **giải pháp trung lập** không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng nó giúp tránh xung đột lớn hơn.