아무 단어나 입력하세요!

"a marriage made in heaven" in Vietnamese

mối lương duyên trời địnhsự kết hợp hoàn hảo

Definition

Mối quan hệ vô cùng hợp nhau và dường như được định sẵn bởi số phận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các cặp đôi yêu nhau, nhưng cũng có thể dùng cho đối tác làm ăn hay tình bạn thân thiết. Luôn mang nghĩa tích cực.

Examples

Everyone says they are a marriage made in heaven.

Ai cũng nói họ là **mối lương duyên trời định**.

They work together like a marriage made in heaven.

Họ làm việc cùng nhau như **mối lương duyên trời định**.

Chocolate and strawberries are a marriage made in heaven.

Sôcôla và dâu tây đúng là **mối lương duyên trời định**.

When Anna met Sam, it was a marriage made in heaven from day one.

Khi Anna gặp Sam, từ ngày đầu đã là **mối lương duyên trời định**.

Their business partnership is a marriage made in heaven—they complement each other perfectly.

Sự hợp tác kinh doanh của họ là **mối lương duyên trời định**—họ bổ sung cho nhau hoàn hảo.

I tasted that new cheese and wine pairing and thought, 'Wow, that's a marriage made in heaven.'

Tôi nếm thử cặp phô mai và rượu vang mới đó và nghĩ, 'Wow, đúng là **mối lương duyên trời định**.'