"a little steep" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói giá của một thứ gì đó hơi cao hơn mong đợi, nhưng không quá đáng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại, nói giá cao nhưng nhẹ nhàng, lịch sự. Không dùng để mô tả độ dốc vật lý.
Examples
This shirt is a little steep for me.
Chiếc áo này với tôi thì **hơi đắt**.
The tickets are a little steep, but I really want to go.
Vé **hơi đắt**, nhưng tôi thật sự muốn đi.
Isn't that phone a little steep for its features?
Chiếc điện thoại đó có phải **hơi đắt** so với các chức năng của nó không?
I'd love to eat there, but the menu looks a little steep tonight.
Tôi rất muốn ăn ở đó, nhưng tối nay thực đơn có vẻ **hơi đắt**.
That's a cool jacket, but $150 is a little steep if you ask me.
Áo khoác đó đẹp thật, nhưng $150 thì **hơi đắt** nếu bạn hỏi tôi.
She said the gym membership was a little steep, so she's looking for deals.
Cô ấy nói phí thành viên phòng gym **hơi đắt**, nên đang tìm khuyến mãi.