아무 단어나 입력하세요!

"a little pricey" in Vietnamese

hơi đắtcó chút mắc

Definition

Cụm từ này dùng để nói giá của một thứ nào đó hơi cao hơn mong đợi, nhưng không quá đắt. Thường dùng khi giá còn trong tầm chấp nhận được.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thân mật, lịch sự. Dùng khi muốn nói giá cao nhưng không phàn nàn gay gắt. Hay đi cùng "nhưng": "hơi đắt nhưng xứng đáng". Không nên nhầm với "overpriced" (quá đắt).

Examples

These shoes are a little pricey.

Đôi giày này **hơi đắt**.

The restaurant is a little pricey for me.

Nhà hàng này **hơi đắt** so với tôi.

This phone is a little pricey, but it has many features.

Chiếc điện thoại này **hơi đắt**, nhưng có nhiều tính năng.

"Yeah, it’s a little pricey, but the quality’s amazing."

Ừ, **hơi đắt**, nhưng chất lượng rất tuyệt.

I thought the souvenirs were a little pricey at the airport.

Tôi thấy các món quà lưu niệm ở sân bay **hơi đắt**.

If you ask me, that concert ticket was a little pricey for what you get.

Theo tôi, vé xem buổi hòa nhạc đó **hơi đắt** so với những gì nhận được.