"a little knowledge is a dangerous thing" in Vietnamese
Definition
Câu này nói rằng khi chỉ biết một chút về điều gì đó, bạn có thể dễ mắc lỗi vì tưởng mình hiểu rõ hơn thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong trường hợp trang trọng để cảnh báo khi ai đó hành động quá tự tin chỉ dựa trên hiểu biết hạn chế. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
A little knowledge is a dangerous thing, so be careful before giving advice.
**Biết nửa vời rất nguy hiểm**, nên hãy cẩn trọng trước khi đưa ra lời khuyên.
She warned me that a little knowledge is a dangerous thing when working with electricity.
Cô ấy cảnh báo tôi rằng **biết nửa vời rất nguy hiểm** khi làm việc với điện.
Remember, a little knowledge is a dangerous thing if you're not sure what you're doing.
Hãy nhớ, **biết nửa vời rất nguy hiểm** nếu bạn không chắc mình đang làm gì.
Everyone thinks they’re an expert after watching one video—a little knowledge is a dangerous thing!
Ai cũng nghĩ mình là chuyên gia sau khi xem một video—**biết nửa vời rất nguy hiểm**!
You can give it a try, but just remember, a little knowledge is a dangerous thing.
Bạn cứ thử đi, nhưng nhớ rằng **biết nửa vời rất nguy hiểm**.
He fixed his car by himself, but I guess a little knowledge is a dangerous thing—now it won't start!
Anh ấy tự sửa xe, nhưng đúng là **biết nửa vời rất nguy hiểm**—giờ xe không khởi động được nữa!