"a leopard cannot change his spots" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này nghĩa là con người không thể thay đổi bản chất thật sự của mình, dù họ có cố gắng thế nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống không trang trọng để nói về tật xấu hoặc thói quen khó bỏ. Có thể mang ý phán xét.
Examples
People say a leopard cannot change his spots when someone keeps making the same mistakes.
Khi ai đó cứ lặp lại sai lầm, người ta nói **báo không thể thay đổi đốm của mình**.
My brother lies a lot; a leopard cannot change his spots.
Em trai tôi hay nói dối lắm; **báo không thể thay đổi đốm của mình**.
She promised to be on time, but a leopard cannot change his spots.
Cô ấy hứa sẽ đến đúng giờ, nhưng **báo không thể thay đổi đốm của mình**.
You can tell him to stop being rude, but a leopard cannot change his spots.
Bạn có thể bảo anh ta đừng thô lỗ nữa, nhưng **báo không thể thay đổi đốm của mình**.
He tried to act nice, but honestly, a leopard cannot change his spots.
Anh ấy cố gắng tỏ ra tử tế, nhưng thật lòng mà nói, **báo không thể thay đổi đốm của mình**.
Don’t expect Jake to change; a leopard cannot change his spots.
Đừng mong Jake thay đổi; **báo không thể thay đổi đốm của mình**.