아무 단어나 입력하세요!

"a learning experience" in Vietnamese

một trải nghiệm học hỏi

Definition

Một sự kiện hoặc tình huống giúp bạn học thêm điều gì đó, nhất là thông qua trải nghiệm hoặc sai lầm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau khi mắc lỗi hoặc gặp khó khăn để ám chỉ đã học được điều gì đó. Có hàm ý tích cực, không dùng cho giáo dục chính quy.

Examples

Losing my wallet was a learning experience for me.

Mất ví là **một trải nghiệm học hỏi** đối với tôi.

Moving to a new city was a learning experience.

Chuyển đến một thành phố mới là **một trải nghiệm học hỏi**.

Cooking dinner by myself was a learning experience.

Tự nấu bữa tối là **một trải nghiệm học hỏi**.

"Well, that was definitely a learning experience!"

"Quả thật, đó đúng là **một trải nghiệm học hỏi**!"

Every job interview is a learning experience, even if you don't get the job.

Mỗi cuộc phỏng vấn xin việc đều là **một trải nghiệm học hỏi**, kể cả khi bạn không được nhận.

Trying to fix my bike turned out to be a learning experience for both of us.

Việc cố sửa xe đạp đã trở thành **một trải nghiệm học hỏi** cho cả hai chúng tôi.