"a household word" in Vietnamese
Definition
Một cái tên, thương hiệu hoặc cụm từ nổi tiếng đến mức gần như ai cũng biết.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng mô tả thương hiệu, người nổi tiếng hoặc sản phẩm rất phổ biến. Ám chỉ mức độ nhận diện rộng khắp, đôi khi không quan trọng là thích hay không. Hay gặp trong truyền thông, quảng cáo và hội thoại.
Examples
After many years, Coca-Cola became a household word.
Sau nhiều năm, Coca-Cola đã trở thành **cái tên quen thuộc**.
Google is a household word around the world.
Google là **cái tên quen thuộc** trên toàn thế giới.
He dreamed his invention would become a household word.
Anh ấy mơ phát minh của mình sẽ trở thành **cái tên quen thuộc**.
That new app is quickly turning into a household word in tech circles.
Ứng dụng mới đó đang nhanh chóng trở thành **cái tên quen thuộc** trong giới công nghệ.
Once a singing competition, 'American Idol' became a household word in pop culture.
Từng là một cuộc thi hát, 'American Idol' đã trở thành **cái tên quen thuộc** trong văn hóa đại chúng.
You know you’ve made it big when your name is a household word.
Khi tên bạn trở thành **cái tên quen thuộc**, bạn biết mình đã thực sự thành công.