"a hot ticket" in Vietnamese
Definition
Sự kiện, vật phẩm hoặc cơ hội rất được ưa chuộng và săn đón, đặc biệt là khi vé nhanh chóng bán hết.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, thường dùng cho buổi hòa nhạc, thể thao, hoặc sự kiện độc quyền. Cũng có thể nói về bất cứ cơ hội nào được săn đón, không chỉ là vé giấy.
Examples
The concert was a hot ticket and sold out in minutes.
Buổi hòa nhạc là **vé rất được săn đón** và bán hết chỉ trong vài phút.
Her new restaurant is a hot ticket in town.
Nhà hàng mới của cô ấy là **sự kiện hot** trong thành phố.
Getting tickets to the finals is a hot ticket this year.
Có vé xem chung kết là **vé rất được săn đón** năm nay.
Her paintings have become a hot ticket at local galleries.
Những bức tranh của cô ấy giờ đã trở thành **sự kiện hot** ở các phòng trưng bày địa phương.
Scoring an invite to that party is a hot ticket this season.
Được mời dự bữa tiệc đó là **sự kiện hot** mùa này.
In the tech world, working for that startup is a hot ticket right now.
Trong giới công nghệ, làm việc cho công ty khởi nghiệp đó là **sự kiện hot** lúc này.