아무 단어나 입력하세요!

"a happy camper" in Vietnamese

người vui vẻngười hài lòng

Definition

Chỉ người cảm thấy vui vẻ hoặc hài lòng với hoàn cảnh hiện tại. Thường dùng một cách hài hước hoặc để nhấn mạnh sự không hài lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, hay mang hài hước, mỉa mai. 'not a happy camper' diễn tả ai đó không hài lòng. Không liên quan đến đi cắm trại.

Examples

After getting an ice cream, she was a happy camper.

Sau khi có kem, cô ấy là **người vui vẻ**.

He is not a happy camper about the new rules.

Anh ấy không phải là **người vui vẻ** với các quy định mới.

The kids were happy campers after the party.

Sau bữa tiệc, bọn trẻ trở thành **người vui vẻ**.

If you forget my coffee again, I won’t be a happy camper!

Nếu anh lại quên cà phê của tôi nữa, tôi sẽ không phải **người vui vẻ** đâu!

She wasn’t exactly a happy camper when her phone broke.

Khi điện thoại bị hỏng, cô ấy không hề là **người vui vẻ**.

After they fixed the internet, everyone in the office was a happy camper again.

Sau khi sửa mạng xong, mọi người ở văn phòng đều lại thành **người vui vẻ**.