"a hand in" in Vietnamese
góp phầntham gia
Definition
Có liên quan hay đóng góp vào việc gì đó, tham gia làm cho điều đó xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm như 'góp phần' hay 'tham gia' thường dùng trong văn nói, thể hiện mức độ trách nhiệm hoặc tham dự, có thể tốt hoặc xấu.
Examples
I had a hand in planning the party.
Tôi **góp phần** lên kế hoạch cho bữa tiệc.
She had a hand in writing that book.
Cô ấy đã **góp phần** viết cuốn sách đó.
Did you have a hand in this drawing?
Bạn có **góp phần** vào bản vẽ này không?
I think he had a hand in making that decision.
Tôi nghĩ anh ấy **có góp phần** vào quyết định đó.
Everyone had a hand in the success of the team.
Mọi người đều **góp phần** vào thành công của đội.
I didn’t have a hand in that mess, I promise.
Tôi **không góp phần** vào mớ hỗn độn đó đâu, tôi hứa.