아무 단어나 입력하세요!

"a great deal" in Vietnamese

rất nhiềunhiều

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng rất lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'a great deal of' thường dùng với danh từ không đếm được như 'a great deal of thời gian'. Không dùng với danh từ đếm được ('apples'). Thường xuất hiện trong môi trường trang trọng.

Examples

She spends a great deal of time studying.

Cô ấy dành **rất nhiều** thời gian để học.

I learned a great deal from this book.

Tôi đã học được **rất nhiều** từ cuốn sách này.

We have a great deal of work to do.

Chúng ta còn **rất nhiều** việc phải làm.

I've noticed a great deal of improvement in your English.

Tôi đã nhận thấy **nhiều** tiến bộ trong tiếng Anh của bạn.

They care a great deal about their friends.

Họ **rất nhiều** quan tâm đến bạn bè của mình.

Prices have changed a great deal in the last few years.

Giá cả đã thay đổi **rất nhiều** trong vài năm gần đây.