"a foregone conclusion" in Vietnamese
Definition
Một kết quả hoặc quyết định mà ai cũng đã biết trước khi xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng ở cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Diễn tả những kết quả hoặc quyết định xem như đã an bài, không mang nghĩa đen.
Examples
It was a foregone conclusion that they would win the game.
Việc họ thắng trận là **kết cục đã định**.
Everyone knew the decision would be a foregone conclusion.
Ai cũng biết quyết định sẽ là **kết quả hiển nhiên**.
For many, her victory felt like a foregone conclusion.
Với nhiều người, chiến thắng của cô ấy giống như **kết cục đã định**.
Honestly, the outcome was a foregone conclusion from the start.
Thật ra, kết quả đã là **kết quả hiển nhiên** ngay từ đầu.
The whole contest turned out to be a foregone conclusion.
Toàn bộ cuộc thi rốt cuộc chỉ là **kết cục đã định**.
When I saw the score, it was a foregone conclusion who would win.
Khi nhìn điểm số, mọi người đều biết ai sẽ thắng, đó là **kết quả hiển nhiên**.