"a fine kettle of fish" in Vietnamese
Definition
Một tình huống phức tạp, khó khăn hoặc khó xử; một chuyện rắc rối. Thường dùng để bày tỏ sự thất vọng hoặc ngạc nhiên trước một vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là một thành ngữ cũ, mang tính hài hước. Được dùng khi tình huống trở nên khó hơn dự tính. Không dùng cho cá thật.
Examples
This is a fine kettle of fish—the keys are locked inside the car.
Đúng là **tình huống rắc rối**—chìa khóa bị khóa trong xe.
Losing my wallet at the airport is a fine kettle of fish.
Mất ví ở sân bay thật là **tình huống rắc rối**.
If it rains during our picnic, that would be a fine kettle of fish.
Nếu trời mưa trong buổi picnic thì đúng là **tình huống rắc rối**.
Well, this is a fine kettle of fish. What do we do now?
Ôi trời, đây đúng là **tình huống rắc rối**. Giờ làm sao?
You forgot to book the hotel? That's a fine kettle of fish!
Bạn quên đặt khách sạn à? Đúng là **tình huống rắc rối**!
We're out of gas in the middle of nowhere—talk about a fine kettle of fish.
Hết xăng giữa nơi hoang vắng—đúng là **vấn đề khó khăn**.