아무 단어나 입력하세요!

"a fifth wheel" in Vietnamese

người thừangười bị bỏ rơi

Definition

Một người cảm thấy mình không cần thiết hoặc bị bỏ rơi trong nhóm, thường vì những người khác đã có đôi hoặc đang bận với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, khi chỉ còn một mình trong nhóm toàn các cặp đôi. Có thể nói "cảm thấy như người thừa".

Examples

I felt like a fifth wheel when I went to the party with two couples.

Khi tôi đi dự tiệc cùng hai cặp đôi, tôi cảm thấy như **người thừa**.

Sometimes I think I'm just a fifth wheel among my friends.

Đôi khi tôi nghĩ mình chỉ là **người thừa** trong nhóm bạn.

No one wants to be a fifth wheel on a double date.

Không ai muốn là **người thừa** trong một buổi hẹn hò đôi.

Could you please invite someone else? I don't want to be a fifth wheel all night.

Bạn có thể mời thêm ai không? Tôi không muốn làm **người thừa** cả đêm.

Whenever my friends bring their partners, I end up being a fifth wheel.

Hễ bạn bè tôi đưa người yêu theo là tôi lại thành **người thừa**.

Don't worry, you won't be a fifth wheel—everyone's coming solo tonight!

Đừng lo, bạn sẽ không là **người thừa** đâu—tối nay ai cũng đi một mình mà!