아무 단어나 입력하세요!

"a few cards short of a deck" in Vietnamese

chưa tỉnh táo lắmcó vấn đề về đầu óc

Definition

Cụm từ này dùng để nói ai đó không thông minh lắm hoặc hành động hơi lạ, giống như thiếu tỉnh táo.

Usage Notes (Vietnamese)

Hàm ý đùa hoặc nhẹ nhàng chê ai đó, thường dùng cho người lớn trong giao tiếp thân mật. Không nên dùng với trẻ con hoặc nơi trang trọng.

Examples

Some people think he's a few cards short of a deck.

Một số người nghĩ rằng anh ta **chưa tỉnh táo lắm**.

If you ask me, that idea is a few cards short of a deck.

Theo tôi, ý tưởng đó **có vấn đề về đầu óc**.

My neighbor is a few cards short of a deck sometimes.

Hàng xóm tôi đôi khi cũng **chưa tỉnh táo lắm**.

You have to admit, he's a few cards short of a deck for trying that.

Phải thừa nhận, anh ấy **chưa tỉnh táo lắm** khi thử làm chuyện đó.

Honestly, after hearing his plan, I think he's a few cards short of a deck.

Thật lòng mà nói, sau khi nghe kế hoạch của anh ấy, tôi nghĩ anh ấy **chưa tỉnh táo lắm**.

She might seem nice, but she's a few cards short of a deck when it comes to common sense.

Cô ấy có thể trông thân thiện, nhưng với chuyện thường thức thì **có vấn đề về đầu óc**.