아무 단어나 입력하세요!

"a double whammy" in Vietnamese

tai hoạ képhai rắc rối cùng lúc

Definition

Tình huống mà hai điều xấu xảy ra cùng lúc hoặc liên tiếp, làm mọi thứ trở nên tệ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, kèm theo cảm xúc bực bội hoặc cảm thông. Hay xuất hiện với các động từ kiểu 'đối mặt', 'bị', 'chịu'.

Examples

Losing your job and getting sick is a double whammy.

Mất việc và bị ốm là **tai hoạ kép**.

Rising prices and pay cuts are a double whammy for families.

Giá cả tăng và bị giảm lương là **tai hoạ kép** cho các gia đình.

Missing the bus and forgetting your phone is a double whammy.

Lỡ chuyến xe buýt và quên mang điện thoại là **tai hoạ kép**.

For small businesses, the pandemic and rising rent were a double whammy.

Với doanh nghiệp nhỏ, đại dịch và tiền thuê tăng là **tai hoạ kép**.

It was a double whammy when my flight was canceled and my luggage got lost.

Khi chuyến bay của tôi bị huỷ và hành lý bị thất lạc là **tai hoạ kép**.

Getting a flat tire in the rain is bad, but losing your wallet too? That’s a double whammy.

Bị xẹp lốp xe trong mưa đã tệ, mất luôn ví nữa? Đúng là **tai hoạ kép**!