아무 단어나 입력하세요!

"a dead duck" in Vietnamese

chuyện không còn hy vọngkế hoạch thất bại

Definition

Nếu điều gì đó là 'chuyện không còn hy vọng', nghĩa là nó không còn cơ hội thành công hay đã thất bại hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi nói về kế hoạch, dự án, hay người đã hết hy vọng thành công. Gần như không dùng cho động vật hay người sống một cách trực tiếp, mang tính ẩn dụ.

Examples

After the changes in law, the old plan became a dead duck.

Sau khi luật thay đổi, kế hoạch cũ đã trở thành **chuyện không còn hy vọng**.

The project was a dead duck from the start.

Dự án đó **chuyện không còn hy vọng** ngay từ đầu.

With no money left, the event is now a dead duck.

Không còn tiền, sự kiện giờ là **kế hoạch thất bại**.

Honestly, after those mistakes, the deal is a dead duck.

Thật ra, sau những sai lầm đó, thỏa thuận đã là **kế hoạch thất bại**.

They tried to reboot the show, but it was a dead duck with the audience.

Họ cố làm lại chương trình, nhưng với khán giả thì đó là **chuyện không còn hy vọng**.

Once they lost their sponsor, the team became a dead duck in the league.

Sau khi mất nhà tài trợ, đội bóng đã trở thành **kế hoạch thất bại** trong giải.