아무 단어나 입력하세요!

"a contradiction in terms" in Vietnamese

mâu thuẫn trong chính cụm từ

Definition

Một cụm từ hoặc câu mà các từ bên trong tự mâu thuẫn nhau, khiến ý nghĩa trở nên bất khả thi hoặc phi lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng để chỉ sự phi lý về mặt ngôn ngữ như 'deafening silence'. Dùng để nêu ra điều không thể kết hợp hợp lý.

Examples

The phrase 'cold heat' is a contradiction in terms.

Cụm từ 'nóng lạnh' là **mâu thuẫn trong chính cụm từ**.

Calling it 'original copy' is a contradiction in terms.

Gọi nó là 'bản sao gốc' chính là **mâu thuẫn trong chính cụm từ**.

Some people think 'seriously funny' is a contradiction in terms.

Một số người nghĩ rằng 'vui nghiêm túc' là **mâu thuẫn trong chính cụm từ**.

Describing fast food as 'healthy' seems like a contradiction in terms to me.

Gọi đồ ăn nhanh là 'lành mạnh' thì với tôi, đó là **mâu thuẫn trong chính cụm từ**.

For some, the idea of an 'open secret' is a contradiction in terms.

Với một số người, ý tưởng về 'bí mật công khai' là **mâu thuẫn trong chính cụm từ**.

He laughed and said, 'Customer service at that place? That’s a contradiction in terms.'

Anh ấy cười và nói: 'Dịch vụ khách hàng ở chỗ đó à? Đó đúng là **mâu thuẫn trong chính cụm từ**.'