아무 단어나 입력하세요!

"a chunk of change" in Vietnamese

một khoản tiền lớn

Definition

Là cách nói thông thường chỉ một số tiền lớn hoặc đáng kể.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này thường dùng khi nói chuyện, chỉ số tiền lớn nhưng không tới mức hàng triệu. Không dùng cho tiền lẻ hoặc số tiền quá nhỏ.

Examples

He spent a chunk of change on his new car.

Anh ấy đã tiêu **một khoản tiền lớn** cho chiếc xe mới của mình.

College tuition costs a chunk of change nowadays.

Học phí đại học bây giờ tốn **một khoản tiền lớn**.

She saved a chunk of change for her vacation.

Cô ấy đã tiết kiệm **một khoản tiền lớn** cho kỳ nghỉ của mình.

That phone looks nice, but it costs a chunk of change.

Chiếc điện thoại đó trông đẹp nhưng giá **một khoản tiền lớn**.

They offered me a chunk of change to take the job, so I said yes.

Họ đã trả tôi **một khoản tiền lớn** để nhận công việc, nên tôi đồng ý.

Fixing my car ended up costing me a chunk of change.

Cuối cùng sửa xe của tôi đã tốn **một khoản tiền lớn**.