아무 단어나 입력하세요!

"a cat has nine lives" in Vietnamese

mèo có chín mạng sống (thành ngữ)

Definition

Thành ngữ này có nghĩa là mèo rất may mắn và kiên cường, có thể thoát hiểm và sống sót qua nhiều điều nguy hiểm. Đôi khi cũng dùng để chỉ người vượt qua nhiều khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này thường dùng vui vẻ hoặc hài hước khi nói ai đó vượt qua nguy hiểm nhiều lần. Ở tiếng Việt đôi khi không nêu rõ số "chín"; chỉ là phép ẩn dụ, không chính xác. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

People say that a cat has nine lives because it can survive falls.

Người ta nói rằng **mèo có chín mạng sống** vì nó thường sống sót sau khi rơi.

My brother is always in trouble, but he escapes, like a cat has nine lives.

Anh tôi hay gặp rắc rối nhưng luôn thoát nạn, như **mèo có chín mạng sống**.

Be careful! You don't have nine lives like a cat.

Cẩn thận nhé! Bạn đâu **có chín mạng** như mèo đâu.

I can't believe your phone survived that fall—a cat has nine lives, huh?

Không tin nổi điện thoại của bạn vẫn sống sót—**mèo có chín mạng** thật đấy nhỉ?

Every time he gets out of danger, I joke that a cat has nine lives.

Mỗi lần anh ấy qua nguy hiểm, tôi lại đùa: **mèo có chín mạng** đấy.

She keeps pushing her luck—someone should remind her that not everyone has nine lives!

Cô ấy cứ liều lĩnh hoài—ai đó nên nhắc là không phải ai cũng **có chín mạng** đâu!