"a bridge too far" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc cố gắng làm điều gì đó quá khả năng, quá tham vọng nên dễ thất bại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để cảnh báo ai đó về việc kế hoạch quá tham vọng, vượt khả năng. Phổ biến trong môi trường công việc, thể thao và đặt mục tiêu cá nhân.
Examples
Trying to finish the entire project in one day was a bridge too far.
Cố hoàn thành toàn bộ dự án trong một ngày là **quá sức**.
For many students, learning four languages at once might be a bridge too far.
Với nhiều học sinh, học bốn ngôn ngữ cùng lúc có thể là **vượt quá khả năng**.
Building the tallest skyscraper in such a small city was a bridge too far.
Xây tòa nhà chọc trời cao nhất ở một thành phố nhỏ như vậy là **quá sức**.
He did well climbing Mount Kilimanjaro, but Everest would be a bridge too far.
Anh ấy đã leo thành công Kilimanjaro, nhưng Everest có thể là **quá sức**.
I know you want to fix the car yourself, but rebuilding the engine sounds like a bridge too far.
Tôi biết bạn muốn tự sửa xe, nhưng tự mình xây lại động cơ có vẻ **vượt quá khả năng**.
Quitting your job to start a new business in another country might be a bridge too far right now.
Bỏ việc để bắt đầu một doanh nghiệp mới ở nước khác lúc này có thể là **quá sức**.