아무 단어나 입력하세요!

"a big frog in a small pond" in Vietnamese

cá lớn trong ao nhỏ

Definition

Người có quyền lực hoặc quan trọng trong một môi trường nhỏ, nhưng có thể không nổi bật ở nơi khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, dùng trong ngữ cảnh thân mật để nói về người nổi bật trong nhóm nhỏ. Cũng có thể gặp 'cá lớn trong ao nhỏ'.

Examples

He was a big frog in a small pond at his old company.

Anh ấy từng là **cá lớn trong ao nhỏ** ở công ty cũ.

Being a big frog in a small pond made her confident.

Là **cá lớn trong ao nhỏ** giúp cô ấy tự tin hơn.

Moving to a bigger city, he was no longer a big frog in a small pond.

Khi chuyển đến thành phố lớn, anh ấy không còn là **cá lớn trong ao nhỏ** nữa.

She loves being a big frog in a small pond, but sometimes wishes for new challenges.

Cô ấy thích làm **cá lớn trong ao nhỏ**, nhưng đôi khi mong những thử thách mới.

You’re just a big frog in a small pond here—try competing at the national level.

Ở đây bạn chỉ là **cá lớn trong ao nhỏ** thôi—hãy thử thi đấu cấp quốc gia đi.

After years of being a big frog in a small pond, he finally wanted something more.

Sau nhiều năm làm **cá lớn trong ao nhỏ**, cuối cùng anh ấy muốn điều gì đó lớn hơn.