"zip it up" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về việc kéo khóa áo, túi lại; đôi khi cũng mang nghĩa đùa, bảo ai đó im lặng.
Usage Notes (Vietnamese)
'zip it up' thường dùng với quần áo, túi. Khi dùng nghĩa 'im lặng', chỉ nên nói với bạn bè thân thiết, mang tính hài hước.
Examples
Please zip it up before you go outside.
Trước khi ra ngoài, vui lòng **kéo khóa lên**.
Can you help me zip it up?
Bạn giúp mình **kéo khóa lên** được không?
Make sure to zip it up so nothing falls out of your bag.
Hãy nhớ **kéo khóa lên** để không làm rơi đồ khỏi túi nhé.
If you're cold, just zip it up all the way.
Nếu lạnh, thì hãy **kéo khóa lên** hết nhé.
Hey, could you zip it up in here? We’re starting the meeting.
Này, có thể **im lặng** trong này không? Chúng ta bắt đầu họp rồi.
Mom always tells me to zip it up so I don’t catch a cold.
Mẹ mình luôn dặn phải **kéo khóa lên** để không bị cảm lạnh.