"zeroing" in Vietnamese
Definition
Điều chỉnh thiết bị hoặc dụng cụ về mốc số 0 hoặc mức chuẩn xác. Đôi khi còn dùng để chỉ việc tập trung sự chú ý rất cao vào một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kỹ thuật, bắn súng hoặc tin học. Cụm 'zeroing in on' nghĩa là tập trung chú ý rất kỹ vào một vấn đề.
Examples
He is zeroing the scale before weighing the package.
Anh ấy đang **hiệu chỉnh** cân về số 0 trước khi cân gói hàng.
Zeroing the rifle makes it accurate.
**Hiệu chỉnh** súng trường giúp nó bắn chính xác.
She is zeroing her attention on the main problem.
Cô ấy đang **tập trung** sự chú ý vào vấn đề chính.
We spent the afternoon zeroing the instruments before the big test.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để **hiệu chỉnh** các thiết bị trước khi kiểm tra lớn.
He kept zeroing in on the tiniest mistakes during the meeting.
Trong buổi họp, anh ta cứ liên tục **tập trung** vào những lỗi nhỏ nhất.
After zeroing everything, the technician finally found the problem.
Sau khi **hiệu chỉnh** mọi thứ, kỹ thuật viên cuối cùng đã tìm ra vấn đề.