好きな単語を入力!

"zero" in Vietnamese

khôngsố 0

Definition

Số 0, có nghĩa là không có gì cả. Cũng dùng để chỉ không có gì hoặc không có cơ hội thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong số học, nhiệt độ, tỉ số thể thao, cụm từ như 'zero chance'. Trong giao tiếp, 'zero' nhấn mạnh mạnh mẽ hơn 'không' thông thường.

Examples

The temperature is zero today.

Hôm nay nhiệt độ là **không**.

I have zero dollars in my wallet.

Tôi có **không** đô la trong ví.

The score was zero to zero at halftime.

Tỉ số là **không** đều vào giờ nghỉ giữa hiệp.

There’s zero chance he’ll agree to that.

Có **không** cơ hội nào anh ấy đồng ý điều đó.

She showed zero interest in the idea.

Cô ấy thể hiện **không** hứng thú với ý tưởng đó.

After paying rent, I’m basically back to zero.

Sau khi trả tiền thuê nhà, tôi về lại mức **không**.