好きな単語を入力!

"zebras" in Vietnamese

ngựa vằn

Definition

Ngựa vằn là loài động vật sống ở châu Phi, trông giống ngựa và nổi bật với bộ lông sọc đen trắng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngựa vằn' chỉ dùng cho con vật này, không dùng với nghĩa bóng. Đừng nhầm lẫn với 'ngựa' hay 'lừa'; riêng sọc đen trắng là điểm nhận biết ngựa vằn.

Examples

Zebras live in Africa.

**Ngựa vằn** sống ở châu Phi.

We saw zebras at the zoo.

Chúng tôi đã thấy **ngựa vằn** ở sở thú.

Zebras have black and white stripes.

**Ngựa vằn** có sọc đen và trắng.

Did you know that every zebra has a unique pattern of stripes?

Bạn có biết mỗi **ngựa vằn** có một kiểu sọc riêng biệt không?

Sometimes, you can spot zebras grazing with giraffes on the savanna.

Đôi khi, bạn sẽ thấy **ngựa vằn** gặm cỏ cùng với hươu cao cổ trên đồng cỏ savan.

Kids love learning about zebras because of their cool stripes.

Trẻ em thích tìm hiểu về **ngựa vằn** vì những sọc đặc biệt của chúng.