好きな単語を入力!

"your ship comes in" in Vietnamese

vận may đếnthời cơ đến

Definition

Cụm này chỉ việc bạn đạt được thành công lớn hoặc gặp may mắn sau thời gian dài chờ đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ, không dùng theo nghĩa đen. Thường dùng khi nói về thành công lớn, không phải việc thường ngày. Hay xuất hiện với 'khi' hoặc 'nếu'.

Examples

When your ship comes in, you can finally buy your dream house.

Khi **vận may đến với bạn**, bạn cuối cùng sẽ mua được ngôi nhà mơ ước.

She never gave up, and at last, her ship came in.

Cô ấy không bao giờ bỏ cuộc, và cuối cùng **vận may đã đến với cô**.

If your ship comes in, what will you do first?

Nếu **vận may đến với bạn**, bạn sẽ làm gì trước tiên?

Don’t worry about money—just wait until your ship comes in.

Đừng lo về tiền—chỉ cần chờ **vận may đến với bạn**.

He always talks about traveling the world when his ship comes in.

Anh ấy luôn nói sẽ du lịch vòng quanh thế giới khi **vận may đến với mình**.

A lot of people play the lottery, hoping their ship will come in one day.

Nhiều người chơi xổ số, hy vọng **vận may sẽ đến với họ** một ngày nào đó.