好きな単語を入力!

"your heart is in the right place" in Vietnamese

bạn có ý tốttấm lòng của bạn đúng chỗ

Definition

Câu này dùng khi ai đó có ý định tốt, dù kết quả không như mong muốn. Ý nói lòng của người đó rất chân thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi muốn an ủi ai đó sau một nỗ lực chưa thành công. Nhấn mạnh ý tốt, không phải kết quả. Hay gặp trong hội thoại thân mật.

Examples

Your heart is in the right place, but we need to do this a different way.

**Bạn có ý tốt**, nhưng mình cần làm cách khác.

I know your heart is in the right place, even if it didn't work out.

Mình biết **bạn có ý tốt**, dù việc này không thành công.

Don't worry, your heart is in the right place.

Đừng lo, **bạn có ý tốt** mà.

She makes mistakes sometimes, but her heart is in the right place.

Cô ấy đôi khi mắc lỗi, nhưng **tấm lòng của cô ấy đúng chỗ**.

I appreciate that your heart is in the right place, but that's not the best solution.

Mình trân trọng việc **bạn có ý tốt**, nhưng đó không phải giải pháp tốt nhất.

Hey, don't feel bad—your heart is in the right place, and that's what matters.

Này, đừng buồn nhé—**bạn có ý tốt**, đó mới là quan trọng.