"yelp" in Vietnamese
Definition
Tiếng kêu ngắn, đột ngột và cao, thường do chó phát ra khi bị đau hoặc bất ngờ. Đôi khi dùng để chỉ tiếng kêu đột ngột của người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tiếng động vật (đặc biệt là chó). Đôi khi dùng cho con người khi họ kêu lên vì đau hoặc bất ngờ. Không quá trang trọng.
Examples
The dog let out a yelp when it hurt its paw.
Con chó đã phát ra một **tiếng kêu ăng ẳng** khi nó bị đau chân.
I heard a yelp coming from the backyard.
Tôi nghe thấy một **tiếng kêu ăng ẳng** phát ra từ sân sau.
The puppy yelped when the cat scratched it.
Chú cún con đã **kêu ăng ẳng** khi bị mèo cào.
She let out a little yelp when the water was too cold.
Cô ấy **thét lên** một tiếng nhỏ khi nước quá lạnh.
The kids yelped with excitement when they saw the puppy.
Bọn trẻ **kêu lên** vì phấn khích khi nhìn thấy chú chó con.
He accidentally touched the hot pan and yelped in pain.
Anh ấy vô tình chạm vào chảo nóng và **thét lên** vì đau.