"xylophone" in Vietnamese
Definition
Mộc cầm là nhạc cụ gồm các thanh gỗ có độ dài khác nhau, chơi bằng cách gõ lên các thanh này bằng dùi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'mộc cầm' chỉ dùng cho nhạc cụ làm từ gỗ; không dùng để chỉ nhạc cụ bằng kim loại (glockenspiel). Thường xuất hiện trong giáo dục âm nhạc và dàn nhạc.
Examples
The child played the xylophone in music class.
Đứa trẻ đã chơi **mộc cầm** trong lớp âm nhạc.
My favorite instrument is the xylophone.
Nhạc cụ yêu thích của tôi là **mộc cầm**.
He bought a small xylophone for his daughter.
Anh ấy đã mua một chiếc **mộc cầm** nhỏ cho con gái mình.
You can make cool melodies on the xylophone with just a little practice.
Bạn có thể tạo ra những giai điệu hay với **mộc cầm** chỉ với một chút luyện tập.
Our school band needs someone to play the xylophone this year.
Đội nhạc trường chúng tôi cần ai đó chơi **mộc cầm** năm nay.
When I hear the xylophone at the beginning of the song, it makes me smile.
Khi nghe **mộc cầm** ở đầu bài hát, tôi thấy rất vui.