好きな単語を入力!

"xeroxed" in Vietnamese

sao chụpphotocopy

Definition

Sao chép tài liệu hoặc trang giấy bằng máy photocopy, thường dùng để chỉ mọi hình thức photocopy, không chỉ riêng máy Xerox.

Usage Notes (Vietnamese)

'Photocopy' và 'xerox' đều được hiểu, nhưng 'xerox' mang tính thân mật, ít dùng trong văn bản chính thức. Thường dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

I xeroxed my homework before turning it in.

Tôi đã **photocopy** bài tập về nhà trước khi nộp.

She xeroxed the document for all her colleagues.

Cô ấy đã **photocopy** tài liệu cho tất cả đồng nghiệp của mình.

He xeroxed the test answers by mistake.

Anh ấy đã **photocopy** đáp án bài kiểm tra do nhầm lẫn.

All the handouts have already been xeroxed, so just take one.

Tất cả tài liệu đã được **photocopy**, bạn chỉ cần lấy một bản.

Can you get this report xeroxed before the meeting starts?

Bạn có thể **photocopy** bản báo cáo này trước khi cuộc họp bắt đầu không?

We just xeroxed our passports at the front desk for safety.

Chúng tôi vừa **photocopy** hộ chiếu ở quầy lễ tân để đảm bảo an toàn.