好きな単語を入力!

"wroth" in Vietnamese

rất tức giậnnổi cơn thịnh nộ (cổ văn)

Definition

Từ cổ hoặc mang tính văn học, dùng để diễn tả trạng thái cực kỳ tức giận hoặc nổi cơn thịnh nộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn học cổ hoặc tài liệu lịch sử; không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thay vào đó, hãy dùng 'angry', 'furious' hoặc 'enraged'.

Examples

The king was wroth with his enemies.

Nhà vua đã **rất tức giận** với kẻ thù của mình.

She became wroth upon hearing the news.

Khi nghe tin đó, cô ấy đã trở nên **rất tức giận**.

He spoke in a wroth voice.

Anh ấy nói với giọng **rất tức giận**.

Legends tell of gods who grew wroth and sent storms.

Truyền thuyết kể rằng các vị thần đã trở nên **nổi cơn thịnh nộ** và gửi bão tố đến.

His heart grew wroth as he learned the truth.

Trái tim anh ấy trở nên **rất tức giận** khi biết sự thật.

“Peace!” cried the judge, already wroth with the crowd.

"Yên lặng!" quan toà hét lên khi ông đã **rất tức giận** với đám đông.