"wrongdoing" in Vietnamese
Definition
Một hành động hay cách cư xử mà bị coi là sai về đạo đức hoặc vi phạm pháp luật. Dùng cho cả lỗi nhỏ hoặc lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý, tin tức hoặc kinh doanh. Ví dụ: 'corporate wrongdoing' nghĩa là sai phạm của công ty.
Examples
He was punished for his wrongdoing.
Anh ấy đã bị phạt vì **hành vi sai trái** của mình.
She denied any wrongdoing during the investigation.
Cô ấy phủ nhận mọi **hành vi sai phạm** trong quá trình điều tra.
The company apologized for its wrongdoing.
Công ty đã xin lỗi vì **hành vi sai phạm** của mình.
Even a small wrongdoing can hurt people's trust.
Ngay cả một **hành vi sai trái** nhỏ cũng có thể làm mất lòng tin của mọi người.
The politician was accused of financial wrongdoing.
Chính trị gia đó bị cáo buộc **hành vi sai phạm** về tài chính.
After months, he finally admitted his wrongdoing.
Sau nhiều tháng, cuối cùng anh ấy đã thừa nhận **hành vi sai phạm** của mình.