"write in" in Vietnamese
Definition
Thêm tên, chi tiết hoặc thông tin bằng cách ghi vào chỗ trống trên mẫu, tài liệu hoặc danh sách. Ngoài ra còn dùng để gửi ý kiến, phiếu bầu hoặc yêu cầu bằng văn bản, thường là không có sẵn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Write in' thường dùng trong biểu mẫu hoặc phiếu bầu cử chính thức, như 'write in a candidate'. Hay gặp ở câu như 'Please write in your name.' Cũng chỉ việc gửi ý kiến, đề nghị bằng văn bản. Không giống với 'write down', chỉ là ghi ra giấy.
Examples
Please write in your phone number on this line.
Vui lòng **điền vào** số điện thoại của bạn ở dòng này.
You can write in your favorite author if they're not on the list.
Bạn có thể **ghi vào** tác giả yêu thích nếu họ không có trong danh sách.
Please write in any allergies we should know about.
Vui lòng **ghi vào** nếu có bất kỳ dị ứng nào mà chúng tôi nên biết.
I didn't see her name on the list, so I just wrote it in.
Tôi không thấy tên cô ấy trong danh sách, nên tôi tự **ghi vào**.
If you have any suggestions, feel free to write them in at the bottom of the form.
Nếu có góp ý nào, bạn cứ **ghi vào** cuối mẫu này.
Many people chose to write in a candidate during the election.
Nhiều người đã chọn **ghi vào** tên ứng viên trong cuộc bầu cử.