好きな単語を入力!

"wrapped up" in Indonesian

kết thúcđược bọc kínmải mê (vào gì đó)

Definition

'Wrapped up' có thể được hiểu là một việc đã xong, ai đó mặc ấm hoặc hoàn toàn tập trung vào một việc gì đó, tuỳ theo tình huống.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng trong giao tiếp thân mật. Có thể diễn đạt kết thúc công việc ('The meeting is wrapped up'), mặc ấm ('She is all wrapped up'), hoặc chăm chú vào việc gì đó ('He's wrapped up in work'). Nghĩa thay đổi tùy vào ngữ cảnh.

Examples

The meeting is wrapped up now.

Cuộc họp giờ đã **kết thúc** rồi.

She is wrapped up in a big coat because it's cold.

Cô ấy **được bọc kín** trong áo khoác to vì trời lạnh.

He is wrapped up in his homework.

Cậu ấy đang **mải mê** với bài tập về nhà.

We're all wrapped up here, so let's go get dinner.

Chúng ta ở đây đều đã **kết thúc** rồi, đi ăn tối thôi.

I got so wrapped up in the movie that I forgot to call you back.

Tôi đã **mải mê** xem phim đến nỗi quên gọi lại cho bạn.

Make sure the kids are wrapped up before they go outside.

Nhớ **mặc ấm** cho bọn trẻ trước khi ra ngoài nhé.